Thông tin liên hệ
- 036.686.3943
- admin@nguoicodonvn2008.info
Ethernet là một nhóm các công nghệ mạng, được sử dụng để kết nối nhiều hệ thống nhằm phát triển mạng cục bộ (LAN). Có nhiều loại Ethernet trên thị trường, trong đó Fast Ethernet và Gigabit Ethernet hiện đang được sử dụng phổ biến nhất. Bài viết này sẽ so sánh chi tiết Fast Ethernet và Gigabit Ethernet để tìm ra sự khác biệt giữa chúng.
Fast Ethernet (FE) là một thuật ngữ của Ethernet trong mạng điện toán, mô tả việc truyền tải lưu lượng ở tốc độ 100Mbps. Fast Ethernet được tung ra thị trường vào năm 1995 với tiêu chuẩn IEEE 802.3u và phiên bản gốc có tốc độ 10Mbps. Fast Ethernet bao gồm 100BASE-FX, 100BASE-TX, 100Base-T4, v.v...
"100" đề cập đến tốc độ truyền 100Mbps, trong khi "BASE" đề cập đến tín hiệu baseband (băng tần cơ sở). Chữ cái sau dấu gạch ngang ("T" hoặc "F") đề cập đến phương tiện vật lý (cặp xoắn hoặc sợi quang, tương ứng) mang tín hiệu, còn ký tự cuối cùng ("X", "4", v.v...) đề cập đến phương pháp mã dòng được sử dụng. Bảng dưới đây cho thấy các loại Fast Ethernet phổ biến.
| Tên | Cáp | Độ dài tối đa của segment | Ưu điểm |
|---|---|---|---|
| 100Base-T4 | Cáp xoắn đôi | 100m | Sử dụng Cat3 UTP |
| 100Base-Tx | Cáp xoắn đôi | 100m | Full duplex (song công toàn phần) ở tốc độ 100Mbps |
| 100Base-FX | Cáp sợi quang | 2000m | Full duplex ở tốc độ 100Mbps; chạy trên quãng đường dài |
Trong số các tầng vật lý của Fast Ethernet, 100BASE-TX cho đến nay là phổ biến nhất với mỗi segment mạng, có khoảng cách cáp tối đa là 100m.
So với Fast Ethernet, Gigabit Ethernet (GE) cung cấp tốc độ 1000Mbps trong mạng điện toán, do đó, có tên Gigabit. Gigabit Ethernet được phát hành vào năm 1999, chỉ vài năm sau khi Fast Ethernet ra đời, nhưng nó không được sử dụng rộng rãi cho đến khi nhu cầu Internet tăng lên vào khoảng năm 2010.
Gigabit Ethernet sử dụng frame format (quy định frame) 803.2 và cũng chạy trên các chế độ bán song công (half-duplex) và song công (full-duplex toàn phần). GE có cùng các loại cáp và thiết bị tương tự với Fast Ethernet nhưng phổ biến và kinh tế hơn. Với sự phát triển không ngừng của Gigabit Ethernet, nhiều phiên bản cao cấp hơn của GE đã ra đời, chẳng hạn như 40G Ethernet, 100G Ethernet.
Có các tiêu chuẩn tầng vật lý khác nhau cho Gigabit Ethernet, chẳng hạn như 1000BASE-X với cáp quang làm phương tiện, 1000BASE-T sử dụng cáp xoắn đôi hoặc 1000BASE-CX sử dụng cáp đồng có vỏ bọc. Bảng dưới đây cho thấy các loại Gigabit Ethernet.
| Tên | Cáp | Độ dài tối đa của segment | Ưu điểm |
|---|---|---|---|
| 1000Base-SX | Cáp sợi quang | 550m | Sử dụng cáp quang Multimode (đa mode) (50, 62.5µ) |
| 1000Base-LX | Cáp sợi quang | 5000m | Sử dụng cáp quang Single (đơn mode) (10u) hoặc Multimode (50, 62.5µ) |
| 1000Base-CX | 2 cặp STP | 25m | Sử dụng cáp STP (Shielded Twisted Pair) có khả năng chống nhiễu điện từ |
| 1000Base-T | 4 cặp UTP | 100m | Sử dụng cáp Cat5 UTP đáp ứng tốt các vấn đề về băng thông và có giá thành rẻ. |

Bảng dưới đây cho thấy sự khác biệt giữa Ethernet nhanh và Gigabit Ethernet.
| Tiêu chí | Fast Ethernet | Gigabit Ethernet |
|---|---|---|
| Tốc độ | Lên tới 100Mbps | Lên tới 1000Mbps |
| Thời gian trễ trọn vòng (Round-trip Delay) | 100 - 500 bit time | 4000 bit time |
| Cáp | Cáp quang hoặc đồng như Cat5/Cat5e | Cáp quang hoặc phương tiện đồng như Cat5e/Cat6 |
| Khoảng cách | Trong vòng 10km | Lên tới 70km |
| Giá thành | Rẻ hơn | Đắt hơn |
| Ứng dụng | Môi trường dân cư và mạng nhỏ | Mạng công ty lớn |
Bài viết này đã giải thích và so sánh hai loại Ethernet: Fast Ethernet và Gigabit Ethernet. Sự khác biệt lớn nhất giữa Fast Ethernet và Gigabit Ethernet là tốc độ. Trên thực tế, cả hai đều đang dần mất đi tính phổ biến trong nhiều ứng dụng. Gigabit Ethernet đang dần thay thế Fast Ethernet khi sử dụng trong gia đình.
Hiện tại, Ethernet 10G hoặc 25G được ưa chuộng hơn trong các mạng doanh nghiệp và Ethernet 40G, 100G hoặc thậm chí cao hơn, 200G và 400G, chủ yếu được sử dụng trong các trung tâm dữ liệu lớn và mạng backbone.
Nguồn tin: Quantrimang.com
Ý kiến bạn đọc
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn
TOP công cụ AI viết truyện ma, truyện kinh dị hay nhất
Hướng dẫn kết nối Claude với ElevenLabs xây dựng trợ lý giọng nói
Cách sử dụng tiện ích ChatGPT trên Chrome hiệu quả
Dùng tiện ích ChatGPT trong Chrome để so sánh bảng giá và gom tab
So sánh Gemini CLI và Claude Code: Nên sử dụng CLI hỗ trợ lập trình bằng AI nào?
Các biến động (Dynamic variable) trong ElevenAgents
Cách khắc phục sự cố click chuột trái trên Windows
Cách sử dụng Adobe trong Claude tạo thiết kế
Hướng dẫn kết nối Google Docs với Claude phân tích tài liệu
Hướng dẫn ngắt kết nối ứng dụng trên Canva AI
10 nền tảng Agentic AI tốt nhất cho doanh nghiệp năm 2026
Canvas trong Google Search: Viết, lập kế hoạch và lập trình ứng dụng
GitHub Copilot vs Claude Code: So sánh tính năng, giá và khả năng AI coding
Các workflow và giới hạn thực tế trong OpenAI Decisions API
6 trình duyệt có những tính năng AI tốt nhất
TOP những trợ lý email AI tốt nhất
TOP phần mềm quay màn hình có hỗ trợ AI
Cách cá nhân hóa hành vi agent trong ElevenAgents
Hướng dẫn tìm lịch sử trò chuyện với Canva AI
Hướng dẫn dùng HyperFrames & ChatGPT tạo kịch bản làm video từ dữ liệu tải lên
Hướng dẫn cài đặt và sử dụng n8n trên Windows 11
Cách lập trình chuyên nghiệp hơn, dễ dàng hơn với tính năng Tệp trên Grok
Công thức tính diện tích hình Elip
Hướng dẫn ngắt kết nối ứng dụng trên ChatGPT
Hướng dẫn tạo đoạn hội thoại cho topic trên Twee
Bức tranh tổng quan về hỗ trợ khách hàng tích hợp AI
Cách sửa lỗi There Are Currently No Power Options Available Windows
Hướng dẫn 8 cách mở bàn phím ảo trên Windows 10
Hướng dẫn tạo flashcard trên Canva AI
Claude Code thực sự có giá bao nhiêu?