Thông tin liên hệ
- 036.686.3943
- admin@nguoicodonvn2008.info
Là một nhà phát triển Python, việc biết cách kiểm tra phiên bản Python mà bạn đang sử dụng là điều vô cùng quan trọng. Bây giờ, hãy tưởng tượng, bạn sắp quản lý một dự án yêu cầu Python 3.8, nhưng không chắc chắn phiên bản nào đã được cài đặt, vì một thư viện mới mà bạn muốn sử dụng chỉ hỗ trợ các phiên bản cụ thể.
Python hướng đối tượng là ngôn ngữ lập trình được sử dụng rộng rãi cho tự động hóa, machine learning và phát triển web. Nhiều phiên bản khác nhau về tính năng, bảo mật, hiệu suất, khả năng tương thích và vòng đời hỗ trợ.
Vì vậy, việc biết cách kiểm tra các phiên bản Python khác nhau đã được cài đặt trên máy tính và chọn phiên bản phù hợp là điều cần thiết để tương thích với phần mềm, gói và thậm chí cả các nhà phát triển khác nếu bạn là thành viên của một nhóm. Điều này giúp họ tiết kiệm thời gian và giải quyết các vấn đề về khả năng tương thích. Ngoài ra, bạn phải cân nhắc rằng một số ứng dụng có thể yêu cầu phiên bản khác. Vậy câu hỏi đặt ra là "làm thế nào để kiểm tra phiên bản Python" mà bạn hiện đã cài đặt trên hệ thống của mình?

Bất kể đang sử dụng hệ điều hành nào, bạn chỉ cần thực hiện một lệnh duy nhất để xác định phiên bản Python nào được cài đặt trên hệ thống Mac, Linux hay Windows của bạn. Bạn chỉ cần làm theo các bước đơn giản sau là xong.
Sau đây là cách thực hiện:
Mở Command Prompt. Bạn có thể thực hiện việc này bằng cách tìm kiếm "cmd" trong menu Start.
python --version
Bạn cũng có thể thử lệnh này để kiểm tra phiên bản Python:
python -V
Bây giờ, việc đưa ra các lệnh này sẽ ngay lập tức hiển thị những kết quả sau và cho biết phiên bản Python đã cài đặt trên môi trường Windows của bạn.
Python 3.8.10
Bây giờ, để kiểm tra phiên bản Python trên máy Mac, hãy làm theo các bước sau:
Mở ứng dụng Terminal trên máy Mac: Bạn có thể tìm Terminal bằng cách vào Applications -> Tools -> Terminal hoặc bằng cách sử dụng Search (Cmd + Space) và nhập "Terminal".
Khi Terminal mở ra, bạn sẽ thấy dấu nhắc lệnh nơi bạn có thể nhập lệnh. Nhập lệnh sau, rồi nhấn Enter. Lệnh này sẽ hiển thị phiên bản Python đã cài đặt trên máy Mac.
python --version
Ví dụ, nếu bạn đã cài đặt Python 3.9.2, nó sẽ hiển thị nội dung như sau:
Python 3.9.2
Số phiên bản có thể thay đổi tùy thuộc vào cài đặt Python cụ thể trên hệ thống của bạn.
Hầu hết các bản phân phối Linux đều có phiên bản Python được cài đặt sẵn. Bây giờ để kiểm tra phiên bản Python nào được cài đặt trên Linux, chỉ cần thực hiện như sau:
Mở cửa sổ Terminal (bạn có thể thường xuyên sử dụng phím tắt Ctrl + Alt + T)
Nhập lệnh bên dưới, sau đó nhấn Enter:
python --version
Lệnh này sẽ hiển thị phiên bản Python được cài đặt trên máy tính của bạn.
Hãy nhớ rằng Python 2 và 3 có thể được cài đặt trên một số bản phân phối Linux, chẳng hạn như Ubuntu. Nếu vậy, Python 2 có thể được hiển thị bằng lệnh được đề cập ở trên. Sử dụng lệnh sau để xem phiên bản Python 3 nào được cài đặt:
Python 3 --version
Đó là toàn bộ quy trình cho từng hệ điều hành, Bạn có nhận thấy rằng mỗi hệ điều hành đều sử dụng cùng một lệnh không? Đây là một mẹo cần nhớ để bạn không bao giờ bối rối về lệnh nào để kiểm tra phiên bản Python.
Để tránh sự cố và khắc phục các lỗi không tương thích có thể xảy ra, hãy kết hợp một hệ thống vào code ứng dụng của bạn để xác minh phiên bản Python ngay trước khi chạy. Để tìm phiên bản Python trong các hệ điều hành khác nhau, hãy sử dụng các mô-đun sys hoặc nền tảng của thư viện chuẩn. Windows, Mac, Linux và các hệ điều hành khác đều sẽ sử dụng cùng một script.
Cho dù hệ thống có cài đặt nhiều phiên bản Python, thì việc kiểm tra phiên bản Python bằng script khá hữu ích để biết phiên bản Python nào đã được cài đặt.
Để viết script Python xác minh phiên bản phần mềm, hãy làm theo các bước sau:
1. Mở trình soạn thảo văn bản, bạn có thể sử dụng Sublime Text hoặc thậm chí là Notepad, sau đó bạn chỉ cần viết code sau:
import sys
print("Python version")
print(sys.version)
print("Version info.")
print(sys.version_info)
2. Bạn có thể thay thế điều kiện tiên quyết của mình bằng số phiên bản.
3. Sử dụng Python 3 để thực thi script sau khi lưu với phần mở rộng .py.
python check_version.py
4. Trên màn hình, bạn sẽ thấy phiên bản Python đầy đủ cũng như thông tin phiên bản toàn diện.
Giữ một script được lưu trữ gần trong tầm tay với phương pháp này là một ý tưởng thông minh, đặc biệt nếu bạn cần thường xuyên kiểm tra phiên bản Python đã cài đặt.
Nguồn tin: Quantrimang.com:
Ý kiến bạn đọc
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn
AI Burnout là gì? Vì sao AI có thể khiến bạn làm việc nhiều hơn và kiệt sức
OpenAI Presence: Nền tảng AI agent dành cho doanh nghiệp chính thức ra mắt
Xu hướng tự động hóa AI năm 2026: Từ chatbot đến hệ điều hành
TOP công cụ AI chuyển ảnh thành tranh vẽ
Prompt AI biến logo thành mô hình nhựa 3D siêu chân thực
Top 5 MCP Server tốt nhất để xây dựng AI Agent hiệu năng cao năm 2026
Khi thêm Copilot vào Microsoft Office 365 thì bạn sẽ có thể tận dụng Copilot để hỗ trợ làm việc với các ứng dụng văn phòng, như dùng Copilot trong PowerPoint chẳng hạn. Copilot sẽ giúp bạn thêm ý tưởng sáng tạo cho slide nội dung PowerPoint, hay sửa
TOP cách tận dụng AI Agent hiệu quả trong môi trường làm việc
Tiết kiệm thời gian đọc tài liệu với tool tạo âm thanh trong Google Docs
Khám phá Gemini trong Google Docs: Công cụ AI viết văn bản nhanh hơn
SDK vs API: Khác nhau như thế nào?
Kết nối với Foundry IQ từ agent trong Copilot Studio
Hướng dẫn tạo bảng Google Docs bằng Gemini từ A đến Z
Prompt tạo sổ tay giáo viên các cấp học
Top 7 MCP Client tốt nhất để khai thác sức mạnh của AI Agent
Gemini Omni có thể tạo video tốt đến mức nào?
Hướng dẫn sử dụng Copilot trong Excel
Jasper vs ChatGPT: Công cụ AI nào tốt hơn?
Hướng dẫn viết prompt ChatGPT giúp tiết kiệm token, chi phí và nhận được câu trả lời tốt hơn
Cách huấn luyện ChatGPT bằng dữ liệu riêng